nam bằng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một điệu ca Huế truyền thống: "Nam bằng" (còn gọi là "Nam bình") là tên một điệu nhạc, một làn điệu dân ca đặc trưng của ca Huế, thuộc hệ thống bài bản ca nhạc cung đình Huế. Điệu này thường có tính chất khoan thai, trữ tình, êm ái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong buổi biểu diễn ca Huế, nghệ sĩ đã thể hiện điệu "nam bằng" một cách điêu luyện.
- "Nam bằng" là một trong những điệu ca quan trọng của âm nhạc cung đình Huế.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong phân loại âm nhạc truyền thống: "Nam bằng" thường được xếp vào hệ thống các điệu "Nam" (một trong hai hệ thống chính là "Nam" và "Bắc") trong âm nhạc truyền thống Việt Nam, với sắc thái trầm ấm, tha thiết.
- Điệu "nam bằng" mang hơi hướng của phương Nam, khác với sự rộn ràng của các điệu Bắc.
Biến thể và từ gần giống
- Nam bình: Cách gọi khác, đồng nghĩa với "nam bằng".
- Điệu nam bình cũng chính là điệu nam bằng.
Từ đồng nghĩa
- Điệu Nam: Chỉ chung các làn điệu thuộc hệ Nam, trong đó có "nam bằng".
- Làn điệu ca Huế: Cụm từ chỉ chung các giai điệu trong nghệ thuật ca Huế.
Ghi chú
- Từ này là một thuật ngữ chuyên môn trong âm nhạc truyền thống Việt Nam, đặc biệt là ca Huế và nhã nhạc cung đình Huế. Cấu trúc bài hát theo điệu "nam bằng" thường có ba khổ, ba vần.
- Cg. Nam bình. Điệu ca Huế có ba khổ ba vần như bài "Ôi tan hợp xiết bao, tháng ngày đợi chờ non nước, ngàn dặm chơi vơi..."